Từ điển thuật ngữ viễn thông Pháp - Việt - Anh Dictionnaire des télécommunications Francais - Vietnamien - Anglais,Telecommunication dictionary French - Vietnamese - English
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Format: | Buch |
| Sprache: | Undetermined |
| Veröffentlicht: |
Hà Nội
Thống Kê
1998
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00741nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_28321 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 248.000đ | ||
| 082 | |a 621.3803 | ||
| 082 | |b V305 | ||
| 100 | |a Nguyễn Hữu Viện | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thuật ngữ viễn thông Pháp - Việt - Anh | |
| 245 | 0 | |b Dictionnaire des télécommunications Francais - Vietnamien - Anglais,Telecommunication dictionary French - Vietnamese - English | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Hữu Viện | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 650 | |a telecommunication - terminology | ||
| 904 | |i Minh, 990122 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||