Từ điển tổng hợp Anh - Việt về máy tính = English - Vienamese computibg dictionary
Sách giải thích nhiều thuật ngữ máy tính quan trọng, các chủ điểm, các khái niệm và các cấu kiện; minh họa các thông tin đa dạng như phần cứng, phần mềm, và các công nghệ mới. Các mục từ được sắp xếp theo thứ tự từ A đến Z...
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Undetermined |
| Julkaistu: |
Hà Nội
Thống Kê
1998
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01019nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_28334 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 57000 | ||
| 082 | |a 004.03 | ||
| 082 | |b V308 | ||
| 100 | |a Đỗ, Duy Việt | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển tổng hợp Anh - Việt về máy tính = | |
| 245 | 0 | |b English - Vienamese computibg dictionary | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Duy Việt, Nguyễn Cẩn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 520 | |a Sách giải thích nhiều thuật ngữ máy tính quan trọng, các chủ điểm, các khái niệm và các cấu kiện; minh họa các thông tin đa dạng như phần cứng, phần mềm, và các công nghệ mới. Các mục từ được sắp xếp theo thứ tự từ A đến Z | ||
| 650 | |a computer science - terminology | ||
| 904 | |i Minh, 990122 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||