Học từ vựng tiếng Anh English vocabulary in use
Sách gồm 100 bài, mỗi bài có hai phần: giải thích từ và thành ngữ để học trong bài đó; một loạt bài tập để kiểm tra, đôi lúc có thêm một số từ mới
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Tp. HCM
Nxb. Tp. HCM
1995
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00861nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_28402 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 20.000đ | ||
| 082 | |a 428 | ||
| 082 | |b M121 | ||
| 100 | |a Michael, McCarthy | ||
| 245 | 0 | |a Học từ vựng tiếng Anh | |
| 245 | 0 | |b English vocabulary in use | |
| 245 | 0 | |c Michael McCarthy, Felicity O'Dell Michael | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b Nxb. Tp. HCM | ||
| 260 | |c 1995 | ||
| 520 | |a Sách gồm 100 bài, mỗi bài có hai phần: giải thích từ và thành ngữ để học trong bài đó; một loạt bài tập để kiểm tra, đôi lúc có thêm một số từ mới | ||
| 650 | |a english language - glossaries, vocabularies, etc | ||
| 904 | |i Minh, 990126 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||