Đại số đại cương : Dùng cho sinh viên các ngành toán, tin học
Sách cung cấp có hệ thống các kiến thức cơ bản của Đại số đại cương (tập hợp, nhóm, trường...). Song song đó là hệ thống bài tập đa dạng nhằm củng cố phần lý thuyết
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Giáo Dục
1998
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00964nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_28561 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 512.02 | ||
| 082 | |b Qu106 | ||
| 100 | |a Mỵ, Vinh Quang | ||
| 245 | 0 | |a Đại số đại cương : | |
| 245 | 0 | |b Dùng cho sinh viên các ngành toán, tin học | |
| 245 | 0 | |c Mỵ Vinh Quang | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp có hệ thống các kiến thức cơ bản của Đại số đại cương (tập hợp, nhóm, trường...). Song song đó là hệ thống bài tập đa dạng nhằm củng cố phần lý thuyết | ||
| 526 | |a Lý thuyết vành và trường | ||
| 526 | |b SP085 | ||
| 650 | |a Algebra, abstract,Algebraic fields,Combinations,Group theory | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||