Giải tích hàm
Đại cương về không gian Banach. Ba nguyên lí cơ bản của giải tích hàm. Không gian liên hợp Tôpo yếu và tính phản xạ. Các không gian Lp. Phổ của toán tử và toán tử compac. Không gian Hinbe
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội
Giáo Dục
1997
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00946nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_28566 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 515.7 | ||
| 082 | |b L304/1997 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Xuân Liêm | ||
| 245 | 0 | |a Giải tích hàm | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Xuân Liêm | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 520 | |a Đại cương về không gian Banach. Ba nguyên lí cơ bản của giải tích hàm. Không gian liên hợp Tôpo yếu và tính phản xạ. Các không gian Lp. Phổ của toán tử và toán tử compac. Không gian Hinbe | ||
| 526 | |a Giải tích hàm,Giải tích hàm | ||
| 526 | |b TN191,TN627 | ||
| 650 | |a Banach,Functional analysis,Hilbert space,Mathematical analysis,Topological spaces | ||
| 650 | |x Spaces | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||