Thành ngữ - Cách ngôn gốc Hán : (Dùng trong nhà trường)
Sách giới thiệu trên 400 thành ngữ và cách ngôn gốc Hán, được giải nghĩa và phiên âm đúng tiếng Trung văn, chú giải bằng Hán tự. Các thành ngữ - cách ngôn được sắp xếp theo vần A, B, C,...
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Undetermined |
| منشور في: |
Hà Nội
Đại học Quốc gia
1998
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00962nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_29747 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 24.000đ | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 082 | |a 398.9 | ||
| 082 | |b B108 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Văn Bảo | ||
| 245 | 0 | |a Thành ngữ - Cách ngôn gốc Hán : | |
| 245 | 0 | |b (Dùng trong nhà trường) | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Bảo | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Đại học Quốc gia | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 520 | |a Sách giới thiệu trên 400 thành ngữ và cách ngôn gốc Hán, được giải nghĩa và phiên âm đúng tiếng Trung văn, chú giải bằng Hán tự. Các thành ngữ - cách ngôn được sắp xếp theo vần A, B, C,... | ||
| 650 | |a Chinese language,Proverbs | ||
| 650 | |x Terms and phrases | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||