Máy xây dựng : Phần bài tập
Sách trình bày phương pháp xác định các thông số cơ bản của máy xây dựng, lực chọn và tính toán năng suất của máy trong những điều kiện làm việc cụ thể
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Undetermined |
| Publicado em: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
1999
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01029nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_29812 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 13500 | ||
| 082 | |a 621.811076 | ||
| 082 | |b D513 | ||
| 100 | |a Phạm, Quang Dũng | ||
| 245 | 0 | |a Máy xây dựng : | |
| 245 | 0 | |b Phần bài tập | |
| 245 | 0 | |c Phạm Quang Dũng, Lưu Bá Thuận, Nguyễn Văn Hùng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 520 | |a Sách trình bày phương pháp xác định các thông số cơ bản của máy xây dựng, lực chọn và tính toán năng suất của máy trong những điều kiện làm việc cụ thể | ||
| 650 | |a Building,Construction equipment,Machine engineering | ||
| 650 | |x Equipment and supplies | ||
| 904 | |i Minh, Hải | ||
| 910 | |a Mai chuyển số PL từ 621.81 thành 621.811076 chưa in nhãn | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||