Danh từ nông nghiệp Việt - Anh, Anh - VIệt, Việt - Nhật, Nhật - Việt = Glossary of agricultural terms Vietnamese - English, English - Vietnamese, Vietnamese - Japanese, Japanese - Vietnamese
Quyển 2 " Danh từ nông nghiệp " gồm 2500 từ vựng mới sắp xếp thứ tự trong quyển này tương tự như quyển 1
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | Oe, Reizaburo |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Cần Thơ
Trường Đại học Cần Thơ - Khoa Nông nghiệp
1998
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
Eitemau Tebyg
-
Danh từ nông nghiệp Việt - Anh, Anh - VIệt, Việt - Nhật, Nhật - Việt =
gan: Oe, Reizaburo
Cyhoeddwyd: (1997) -
Danh từ Nông nghiệp :
gan: Oe, Reizaburo
Cyhoeddwyd: (1997) -
Danh từ Nông nghiệp :
gan: Oe, Reizaburo
Cyhoeddwyd: (1998) -
Từ điển nông nghiệp Anh - Việt =
gan: Đường, Hồng Dật
Cyhoeddwyd: (2004) -
Từ điển cơ điện nông nghiệp Anh - Việt
Cyhoeddwyd: (1977)