|
|
|
|
| LEADER |
00972nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
CTU_35336 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 60000
|
| 082 |
|
|
|a 346.59707
|
| 082 |
|
|
|b Kh250/1999
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Thị Khế
|
| 245 |
|
0 |
|a Luật kinh doanh :
|
| 245 |
|
0 |
|b (Luật kinh tế)
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thị Khế, Bùi Thị Khuyên
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 520 |
|
|
|a Những vấn đề lý luận cơ bản về luật kinh tế ở Việt Nam. Địa vị pháp lí của doanh nghiệp nhà nước, hợp tác xã, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nước ngoài, phá sản doanh nghiệp ...
|
| 650 |
|
|
|a Business law,Commercial law,Economics
|
| 650 |
|
|
|x Law and legislation
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Giang sửa
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|