FAO economic and social development paper N.97 Demand prospects for rice and other foodgains in selected Asian countries
Công trình nghiên cứu này, bao gồm phân tích chi tiết nhu cầu về gạo ở một số nước Châu á. Cũng như một số tài liệu khác của FAO đã nghiên cứu, công trình này cũng so sánh những dự tính về nhu cầu với những dự tính vè sản lượng....
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Rome
FAO
1991
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00973nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_3625 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 330 | ||
| 082 | |b F218/N.97 | ||
| 100 | |a FAO | ||
| 245 | 0 | |a FAO economic and social development paper N.97 | |
| 245 | 0 | |b Demand prospects for rice and other foodgains in selected Asian countries | |
| 245 | 0 | |c FAO | |
| 260 | |a Rome | ||
| 260 | |b FAO | ||
| 260 | |c 1991 | ||
| 520 | |a Công trình nghiên cứu này, bao gồm phân tích chi tiết nhu cầu về gạo ở một số nước Châu á. Cũng như một số tài liệu khác của FAO đã nghiên cứu, công trình này cũng so sánh những dự tính về nhu cầu với những dự tính vè sản lượng. | ||
| 650 | |a agriculture and state,economics,grain | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 960530 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||