Kỹ thuật tiện
Khái niệm về máy tiện Vit 16K20, máy tiện tự động điều khiển theo chương trình 16K20 3CH, hệ thống thống nhất các tài liệu công nghệ, các phương pháp gia công tiên tiến trên máy tiện, kết cấu của một số dụng cụ cắt có năng suất cao, k...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Thanh Niên
1999
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01006nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_36449 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 082 | |a 621.942 | ||
| 082 | |b D319 | ||
| 100 | |a Degnejnyi | ||
| 245 | 0 | |a Kỹ thuật tiện | |
| 245 | 0 | |c Degnejnyi, Shiskin, Tekho | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thanh Niên | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 520 | |a Khái niệm về máy tiện Vit 16K20, máy tiện tự động điều khiển theo chương trình 16K20 3CH, hệ thống thống nhất các tài liệu công nghệ, các phương pháp gia công tiên tiến trên máy tiện, kết cấu của một số dụng cụ cắt có năng suất cao, ký hiệu đồ nhãn bề mặt theo tiêu chuẩn | ||
| 650 | |a Electric engineering,Lathes,Metal-cutting | ||
| 650 | |x Equipments and supplies | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||