Đại số tuyến tính : Toán cao cấp A3 dùng cho Đại học Kĩ thuật
Sách gồm 6 chương trình bày không gian vectơ tuyến tính, ma trận, định thức, hệ phương trình tuyến tính, ánh xạ tuyến tính và dạng song tuyến, dạng toàn phương. Cuối mỗi chương đều có phần bài tập....
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Hà Nội
Giáo Dục
1999
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00889nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_37842 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 512.5 | ||
| 082 | |b Th116 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Cao Thắng | ||
| 245 | 0 | |a Đại số tuyến tính : | |
| 245 | 0 | |b Toán cao cấp A3 dùng cho Đại học Kĩ thuật | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Cao Thắng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 520 | |a Sách gồm 6 chương trình bày không gian vectơ tuyến tính, ma trận, định thức, hệ phương trình tuyến tính, ánh xạ tuyến tính và dạng song tuyến, dạng toàn phương. Cuối mỗi chương đều có phần bài tập. | ||
| 650 | |a Algebras, linear | ||
| 904 | |i Hai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||