Niên giám thống kê 1999
Những số liệu cơ bản về các lĩnh vực dân số, lao động, tài khoản quốc gia, công nghiệp, đầu tư, xây dựng, thương mại và giá cả, giáo dục, y tế và văn hoá
Sparad:
| Institutionell upphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Cần Thơ
Chi Cục Thống Kê
2000
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00803nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_37955 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 315.9793 | ||
| 082 | |b C506 | ||
| 110 | |a Cục Thống kê Cần Thơ | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê 1999 | |
| 245 | 0 | |c Cục Thống kê Cần Thơ | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Chi Cục Thống Kê | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Những số liệu cơ bản về các lĩnh vực dân số, lao động, tài khoản quốc gia, công nghiệp, đầu tư, xây dựng, thương mại và giá cả, giáo dục, y tế và văn hoá | ||
| 650 | |a Statistics,Yearbooks | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||