Bài giảng đánh giá chất lượng đất, nước và không khí = Air, soil and water quality assessment
Tổng quan về chất thải rắn, nguồn và bản chất của rác, các hoạt động quản lý rác tại nguồn sinh ra nó, thuh gom rác, tái chế các nguyên liệu trong rác, và các biến pháp xử lý rác.
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Undetermined |
| Gepubliceerd in: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2000
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01155nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_38459 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 363.7 | ||
| 082 | |b Ng100 | ||
| 100 | |a Trương, Thị Nga | ||
| 245 | 0 | |a Bài giảng đánh giá chất lượng đất, nước và không khí = | |
| 245 | 0 | |b Air, soil and water quality assessment | |
| 245 | 0 | |c Trương Thị Nga (Biên soạn) | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Đại học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Tổng quan về chất thải rắn, nguồn và bản chất của rác, các hoạt động quản lý rác tại nguồn sinh ra nó, thuh gom rác, tái chế các nguyên liệu trong rác, và các biến pháp xử lý rác. | ||
| 526 | |a Đánh giá chất lượng môi trường | ||
| 526 | |b MT919 | ||
| 650 | |a Air,Environmental protection,Noise,Tiếng ồn,Bảo vệ môi trường,Không khí | ||
| 650 | |x pollution,Pollution,Ô nhiễm,Ô nhiễm | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||