Từ điển chuyên ngành điện Anh - Việt
Nội dung tài liệu giải thích các thuật ngữ về điện công nghiệp, điện tử, điện lạnh. Mỗi thuật ngữ đều có phiên âm theo Daniel John, minh hoạ bằng hình vẽ.
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Undetermined |
| Publicado: |
Hà Nội
Thanh Niên
2000
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00813nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_39436 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 55.000đ | ||
| 082 | |a 621.38103 | ||
| 082 | |b Qu106 | ||
| 100 | |a Quang Hùng | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển chuyên ngành điện Anh - Việt | |
| 245 | 0 | |c Quang Hùng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thanh Niên | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu giải thích các thuật ngữ về điện công nghiệp, điện tử, điện lạnh. Mỗi thuật ngữ đều có phiên âm theo Daniel John, minh hoạ bằng hình vẽ. | ||
| 650 | |a Dictionaries | ||
| 650 | |x Electronics | ||
| 904 | |i Minh, Qhieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||