Toán cao cấp : Dùng cho sinh viên giai đoạn đào tạo cơ bản của các trường Đại học và Cao đẳng
Sách trình bày những nội dung cơ bản của đại số tuyến tính như: các cấu trúc đại số cơ bản, ma trận, không gian vectơ, ánh xạ tuyến tính...
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Giáo Dục
1999
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00922nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_39956 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 20.600đ | ||
| 020 | |c 20600 | ||
| 082 | |a 515 | ||
| 082 | |b T406/T.2 | ||
| 245 | 0 | |a Toán cao cấp : | |
| 245 | 0 | |b Dùng cho sinh viên giai đoạn đào tạo cơ bản của các trường Đại học và Cao đẳng | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Viết Đông ...[et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 520 | |a Sách trình bày những nội dung cơ bản của đại số tuyến tính như: các cấu trúc đại số cơ bản, ma trận, không gian vectơ, ánh xạ tuyến tính... | ||
| 526 | |a Toán cao cấp B | ||
| 526 | |b TN059 | ||
| 650 | |a Algebras, linear | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||