Bài giảng đại số tuyến tính
Bài giảng gồm 4 chương trình bày ma trận, định thức, hệ phương trình, không gian vectơ, ánh xạ tuyến tính và dạng song tuyến, dạng toàn phương.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Cần Thơ
Trường Đại Học Cần Thơ
2000
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00984nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_40222 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 512.5 | ||
| 082 | |b B312 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Thanh Bình | ||
| 245 | 0 | |a Bài giảng đại số tuyến tính | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thanh Bình, Lê Văn Sáng, Nguyễn Hoàng Xinh | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Trường Đại Học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Bài giảng gồm 4 chương trình bày ma trận, định thức, hệ phương trình, không gian vectơ, ánh xạ tuyến tính và dạng song tuyến, dạng toàn phương. | ||
| 526 | |a Toán cho vật lý 2,Đại số tuyến tính | ||
| 526 | |b SP092,SP102 | ||
| 650 | |a Algebras, linear,Algebras, linear | ||
| 650 | |x Outlines, syllabi, etc,Study and teaching | ||
| 904 | |i Minh, Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||