Từ điển vần bằng tiếng Việt
Quyển sách cung cấp vần cho người làm thơ để tra cứu, sách còn gợi ý những thuật ngữ nghĩa hay đẹp khác. Các vần được sắp xếp theo trật tự chữ cái A, B, C ...của bảng chữ cái có ghi số trang sách....
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Văn hóa Thông tin
2001
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00935nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_41613 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 80.000đ | ||
| 020 | |c 80000 | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 082 | |b D124 | ||
| 100 | |a Trần, Văn Dật | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển vần bằng tiếng Việt | |
| 245 | 0 | |c Trần Văn Dật | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 520 | |a Quyển sách cung cấp vần cho người làm thơ để tra cứu, sách còn gợi ý những thuật ngữ nghĩa hay đẹp khác. Các vần được sắp xếp theo trật tự chữ cái A, B, C ...của bảng chữ cái có ghi số trang sách. | ||
| 650 | |a Vietnamese language | ||
| 650 | |x Dictionary | ||
| 904 | |i Minh, 010531 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||