Check your vocabulary colloquial English = Từ vựng trong tiếng Anh thường đàm
Nội dung giới thiệu các động từ dùng trong gia đình, trong phòng trọ, tiền bạc và giao dịch ngân hàng. Thời tiết, đi lại, ở tiêm úôn tóc...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
2001
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00912nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_41759 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 14.000đ | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b H296 | ||
| 100 | |a Harrop, John | ||
| 245 | 0 | |a Check your vocabulary colloquial English = | |
| 245 | 0 | |b Từ vựng trong tiếng Anh thường đàm | |
| 245 | 0 | |c John Harrop, Avril Solomon | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 520 | |a Nội dung giới thiệu các động từ dùng trong gia đình, trong phòng trọ, tiền bạc và giao dịch ngân hàng. Thời tiết, đi lại, ở tiêm úôn tóc... | ||
| 650 | |a English language | ||
| 650 | |x Vocabulary | ||
| 904 | |i Minh, 010607 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||