Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechnical dictionary
Sách cung cấp khoảng120.000 thuật ngữ thường gặp thuộc các ngành khoa học kỹ thuật như cơ khí, luyện kim, đường sắt, toán, lý, hóa, tin học, y học, âm nhạc ...
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Hà Nội
Thanh Niên
2001
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00902nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_42668 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 52.000đ | ||
| 082 | |a 603 | ||
| 082 | |b H107 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Hạnh | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese polytechnical dictionary | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Hạnh, Nguyễn Hải Linh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thanh Niên | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp khoảng120.000 thuật ngữ thường gặp thuộc các ngành khoa học kỹ thuật như cơ khí, luyện kim, đường sắt, toán, lý, hóa, tin học, y học, âm nhạc ... | ||
| 650 | |a Technology | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i Minh, Qhieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||