Số liệu thống kê Nông - Lâm nghiệp - Thủy sản Việt Nam năm 1975 - 2000 = Statistical data of Vietnam agriculture, forestry and fishery 1975 - 2000
Nội dung sách gồm các phần: Những chỉ tiêu chung, nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, kết quả điều tra kinh tế trang trại năm 1998 và năm 1999, một số chỉ tiêu chủ yếu về nông, lâm nghiệp và thủiy sản năm 2000; cùng số liệu nông, lâm nghiệp v...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Συλλογικό Έργο: | , |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Undetermined |
| Έκδοση: |
Hà Nội
Thống Kê
2000
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01237nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_42805 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 180000 | ||
| 082 | |a 630.201021 | ||
| 082 | |b T455/2000 | ||
| 110 | |a Tổng Cục Thống Kê | ||
| 110 | |b Vụ Nông-Lâm nghiệp-Thủy sản | ||
| 245 | 0 | |a Số liệu thống kê Nông - Lâm nghiệp - Thủy sản Việt Nam năm 1975 - 2000 = | |
| 245 | 0 | |b Statistical data of Vietnam agriculture, forestry and fishery 1975 - 2000 | |
| 245 | 0 | |c Tổng Cục Thống Kê. Vụ Nông-Lâm nghiệp-Thủy sản | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Nội dung sách gồm các phần: Những chỉ tiêu chung, nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, kết quả điều tra kinh tế trang trại năm 1998 và năm 1999, một số chỉ tiêu chủ yếu về nông, lâm nghiệp và thủiy sản năm 2000; cùng số liệu nông, lâm nghiệp và thủy sản trước năm 1975. | ||
| 650 | |a Agriculture | ||
| 650 | |x Statistic | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||