Danh mục các đơn vị hành chính Việt Nam Viet Nam list of administrative divisions 2000
Sách gồm danh mục các tỉnh, thành phố trực thuộc TW; huyện, quận, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh; xã, phường, thị trấn ( có đến ngày 31 tháng 12 năm 2000 )
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Thống Kê
2001
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00902nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_42806 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 60.000đ | ||
| 082 | |a 352.29 | ||
| 082 | |b T455/2001 | ||
| 100 | |a Tổng cục Thống kê | ||
| 245 | 0 | |a Danh mục các đơn vị hành chính Việt Nam | |
| 245 | 0 | |b Viet Nam list of administrative divisions 2000 | |
| 245 | 0 | |c Tổng cục Thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 520 | |a Sách gồm danh mục các tỉnh, thành phố trực thuộc TW; huyện, quận, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh; xã, phường, thị trấn ( có đến ngày 31 tháng 12 năm 2000 ) | ||
| 650 | |a administrative agencies - vietnam | ||
| 904 | |i Minh, 010813 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||