Niên giám thống kê tỉnh Cần Thơ 2000 = Statistical yearbook Can Tho province 2000
Sách cung cấp số liệu thống kê chính thức các năm 1990 đến năm 1999 và số liệu ước tính năm 2000 về tình hình kinh tế - xã hội của tỉnh Cần Thơ.
Đã lưu trong:
| 企业作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Undetermined |
| 出版: |
Cần Thơ
Chi Cục Thống Kê
2001
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00965nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_42809 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 160000 | ||
| 082 | |a 315.9793 | ||
| 082 | |b C506 | ||
| 110 | |a Cục Thống kê Cần Thơ | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê tỉnh Cần Thơ 2000 = | |
| 245 | 0 | |b Statistical yearbook Can Tho province 2000 | |
| 245 | 0 | |c Cục Thống kê Cần Thơ | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Chi Cục Thống Kê | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp số liệu thống kê chính thức các năm 1990 đến năm 1999 và số liệu ước tính năm 2000 về tình hình kinh tế - xã hội của tỉnh Cần Thơ. | ||
| 650 | |a Can Tho province,Statistics,Vietnam,Yearbooks | ||
| 650 | |x Statistics | ||
| 650 | |z Cantho | ||
| 904 | |i Minh, Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||