Các loại số trong tiếng Anh = Number in English
Sách liệt kê các từ thuộc từ loại đo lường trong tiếng Anh rất cần thiết cho người mới học hoặc ít có cơ hội thực tập sử dụng tiếng Anh trong nhiều lĩnh vực khác nhau
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Undetermined |
| Gepubliceerd in: |
Tp. HCM.
Tp. HCM.
2001
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00898nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_45506 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b C101 | ||
| 100 | |a Các loại số trong tiếng Anh | ||
| 245 | 0 | |a Các loại số trong tiếng Anh | |
| 245 | 0 | |b = Number in English | |
| 245 | 0 | |c Các loại số trong tiếng Anh; Dịch giả: Nguyễn Thành Yến | |
| 260 | |a Tp. HCM. | ||
| 260 | |b Tp. HCM. | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 520 | |a Sách liệt kê các từ thuộc từ loại đo lường trong tiếng Anh rất cần thiết cho người mới học hoặc ít có cơ hội thực tập sử dụng tiếng Anh trong nhiều lĩnh vực khác nhau | ||
| 650 | |a ênglish language - texbooks for foreign spaekers | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||