Tiếng Anh trong kỹ thuật tài nguyên nước = English in water resources engineering

Sách trình bày về công tác quản lý trong lĩnh vực kỹ thuật tài nguyên nước. Liệt kê gồm 2000 thuật ngữ kỹ thuật tài nguyên nước và được trình bày dưới dạng khái niệm bằng tiếng Anh.

保存先:
書誌詳細
第一著者: Bùi, Công Quang
フォーマット: 図書
言語:Undetermined
出版事項: Hà Nội Xây Dựng 2001
主題:
タグ: タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
Thư viện lưu trữ: Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
LEADER 00976nam a2200229Ia 4500
001 CTU_46694
008 210402s9999 xx 000 0 und d
020 |c 35000 
082 |a 428.24 
082 |b Qu106 
100 |a Bùi, Công Quang 
245 0 |a Tiếng Anh trong kỹ thuật tài nguyên nước = 
245 0 |b English in water resources engineering 
245 0 |c Bùi Công Quang, Trần Mạnh Tuân 
260 |a Hà Nội 
260 |b Xây Dựng 
260 |c 2001 
520 |a Sách trình bày về công tác quản lý trong lĩnh vực kỹ thuật tài nguyên nước. Liệt kê gồm 2000 thuật ngữ kỹ thuật tài nguyên nước và được trình bày dưới dạng khái niệm bằng tiếng Anh. 
650 |a English language 
650 |x Textbooks for foreign speakers 
904 |i Minh, Qhieu 
980 |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ