Công trình bảo vệ bờ biển và hải đảo
Khảo sát, nghiên cứu, qui hoạch, tư vấn thiết kế và thi công các công trình bảo vệ bờ biển và hải đảo (đê biển, kè biển, rừng cây ngập mặn, hệ thống mỏ hàn chắn cát, đê giảm sóng dọc bờ), (nhưng tập trung trình bày đê và kè biển)...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Xây dựng
2001
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01051nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_48624 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 40000 | ||
| 082 | |a 627.58 | ||
| 082 | |b H125 | ||
| 100 | |a Lương, Phương Hậu | ||
| 245 | 0 | |a Công trình bảo vệ bờ biển và hải đảo | |
| 245 | 0 | |c Lương Phương Hậu chủ biên | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây dựng | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 520 | |a Khảo sát, nghiên cứu, qui hoạch, tư vấn thiết kế và thi công các công trình bảo vệ bờ biển và hải đảo (đê biển, kè biển, rừng cây ngập mặn, hệ thống mỏ hàn chắn cát, đê giảm sóng dọc bờ), (nhưng tập trung trình bày đê và kè biển) | ||
| 526 | |a Công trình ven biển | ||
| 526 | |b CN665 | ||
| 650 | |a Coastal engineering,Underground engineering | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||