|
|
|
|
| LEADER |
00738nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_52427 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 210000
|
| 082 |
|
|
|a 004.03
|
| 082 |
|
|
|b B105
|
| 100 |
|
|
|a Ban từ điển
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển công nghệ thông tin điện tử viễn thông Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of information technology, electronics and telecommunications
|
| 245 |
|
0 |
|b Khoảng 30.000 thuật ngữ có giải thích và minh họa
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b KHKT
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a telecommunication,information technology
|
| 650 |
|
|
|x terminology,terminology
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|