|
|
|
|
| LEADER |
00847nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_52748 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 025.486
|
| 082 |
|
|
|b Tr513/T.1
|
| 110 |
|
|
|a Trung tâm Thông tin Tư liệu Khoa học Công nghệ Quốc gia
|
| 245 |
|
0 |
|a Bộ từ khóa đa ngành Khoa học tự nhiên và Công nghệ
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trường. Trung tâm Thông tin Tư liệu Khoa học Công nghệ Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Bộ Khoa học Công nghệ & Môi trường
|
| 260 |
|
|
|c 1996
|
| 650 |
|
|
|a Key word and context (indexing system),Từ khóa và ngữ cảnh (lập chỉ mục hệ thống)
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|