Từ điển chữ viết tắt = Dictionary of abbreviations
Sách gồm 27.000 chữ viết tắt bằng tiếng Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, ý, La tinh với hơn 37.000 lời định nghĩa thuộc các lĩnh vực của đời sống hàng ngày và các phạm vi nghiên cứu của các khoa học xã hội và nhân văn, giáo dục, y tê...
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Undetermined |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội
Văn hóa Thông tin
1994
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00963nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_53342 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 413.1 | ||
| 082 | |b Y600 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Như Ý | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển chữ viết tắt = | |
| 245 | 0 | |b Dictionary of abbreviations | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Như Ý | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 1994 | ||
| 520 | |a Sách gồm 27.000 chữ viết tắt bằng tiếng Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, ý, La tinh với hơn 37.000 lời định nghĩa thuộc các lĩnh vực của đời sống hàng ngày và các phạm vi nghiên cứu của các khoa học xã hội và nhân văn, giáo dục, y tế, ... | ||
| 650 | |a Abbreviations | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||