Số liệu thống kê công nghiệp Việt Nam ( 1976 - 1991 ) - Sự phân bố, cơ cấu, qui mô và hiệu quả VietNam's industrial statistics (1986 - 1991) - Allocation, structure, scale and efficiency
Sự phân bố, cơ cấu, qui mô và hiệu quả của Số liệu thống kê công nghiệp Việt Nam ( 1976 - 1991 )
Tallennettuna:
| Yhteisötekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Undetermined |
| Julkaistu: |
Hà Nội
Tổng cục Thống kê
1992
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01023nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_5574 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 330.0212 | ||
| 082 | |b V500 | ||
| 110 | |a Vụ Thống kê | ||
| 245 | 0 | |a Số liệu thống kê công nghiệp Việt Nam ( 1976 - 1991 ) - Sự phân bố, cơ cấu, qui mô và hiệu quả | |
| 245 | 0 | |b VietNam's industrial statistics (1986 - 1991) - Allocation, structure, scale and efficiency | |
| 245 | 0 | |c Vụ Thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tổng cục Thống kê | ||
| 260 | |c 1992 | ||
| 520 | |a Sự phân bố, cơ cấu, qui mô và hiệu quả của Số liệu thống kê công nghiệp Việt Nam ( 1976 - 1991 ) | ||
| 650 | |a Almanacs, vietnamese,Economics,Vietnam | ||
| 650 | |x Economic conditions | ||
| 650 | |y Statistical methods,1976 - 1986 | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||