Các nhóm từ đồng nghĩa trong tiếng Việt
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | Nguyễn, Văn Tu |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
ĐH và THCN
1982
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
Míreanna Comhchosúla
-
Từ điển đồng nghĩa tiếng Việt
le: Nguyễn, Văn Tu
Foilsithe: (1999) -
Từ đồng nghĩa tiếng Việt
le: Nguyễn, Đức Tồn
Foilsithe: (2005) -
Thành ngữ đồng nghĩa tiếng Việt
le: Nguyễn, Lực
Foilsithe: (2005) -
Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt :
le: Dương, Kỳ Đức
Foilsithe: (1999) -
Từ điển trái nghĩa tiếng Việt
le: Dương Kỳ Đức
Foilsithe: (1986)