| LEADER | 00527nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_6066 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 370 | ||
| 082 | |b Qu250 | ||
| 100 | |a Trần Văn Quế | ||
| 245 | 0 | |a Sư phạm thực hành | |
| 245 | 0 | |c Trần Văn Quế | |
| 260 | |a Sài Gòn | ||
| 260 | |b Trường Quốc gia sư phạm | ||
| 260 | |c 1969 | ||
| 650 | |a education | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 960810 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||