|
|
|
|
| LEADER |
00763nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_61948 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 165000
|
| 082 |
|
|
|a 629.04
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Giao thông vận tải
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật giao thông vận tải Anh - Việt= Comprehensive dictionary of communications and transport English- Vietnamese
|
| 245 |
|
0 |
|b Khoảng 60000 từ= About 60000 entries
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Giao thông Vận tải
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giao thông vận tải
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a communication,transport
|
| 904 |
|
|
|i Trúc
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|