Bản vẽ xây dựng : Tiêu chuẩn xây dựng 1998
Nội dung gồm: TCXD212: 1998 Bản vẽ xây dựng, cách vẽ bản vẽ kiến trúc phong cảnh; TCXD214: 1998 Bản vẽ kĩ thuật, hệ thống ghi mã và trích dẫn (tham chiếu) cho bản vẽ xây dựng và các tài liệu liên quan; TCXD Bản vẽ kĩ thuật, nguyên tắc chung để th...
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Xây dựng
1999
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00947nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_62407 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 15000 | ||
| 082 | |a 692.10218 | ||
| 082 | |b T309 | ||
| 245 | 0 | |a Bản vẽ xây dựng : | |
| 245 | 0 | |b Tiêu chuẩn xây dựng 1998 | |
| 245 | 0 | |c Bộ Xây dựng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây dựng | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 520 | |a Nội dung gồm: TCXD212: 1998 Bản vẽ xây dựng, cách vẽ bản vẽ kiến trúc phong cảnh; TCXD214: 1998 Bản vẽ kĩ thuật, hệ thống ghi mã và trích dẫn (tham chiếu) cho bản vẽ xây dựng và các tài liệu liên quan; TCXD Bản vẽ kĩ thuật, nguyên tắc chung để thể hiện | ||
| 650 | |a Engineering drawings,Landscape drawing | ||
| 904 | |i Mai Loan, Trong Hieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||