Từ điển kỹ thuật nhiệt điện lạnh = English-Vietnamese Dictionary of Thermal, Electrical and Refregerating Engineering ; (khoảng 40.000 thuật ngữ)
Đây là cuốn từ điển cần thiết của ngành kỹ thuật nhiệt, điện và lạnh và một số chuyên ngành có liên quan với gần 40.000 thuật ngữ chuyên ngành dịch từ Anh sang Việt.
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2004
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
Eitemau Tebyg
-
Từ điển kỹ thuật xây dựng Anh- Việt
gan: Nguyễn, Văn Bình
Cyhoeddwyd: (2006) -
Từ điển giải thích thuật ngữ thiết bị cơ khí kỹ thuật trong xây dựng Anh - Anh - Việt =
gan: Tống, Phước Hằng
Cyhoeddwyd: (2004) -
Từ điển kỹ thuật xây dựng Việt Anh : Vietnamese English dictionary of civil engineering
gan: Nguyễn Văn Bình
Cyhoeddwyd: (1994) -
Từ điển kỹ thuật xây dựng Anh - Việt (khoảng 38000 thuật ngữ) : English - Vietnamese dictionary of civil engineering
gan: Nguyễn Văn Bình
Cyhoeddwyd: (1994) -
Từ điển chuyên ngành điện Anh - Việt =
gan: Quang Hùng
Cyhoeddwyd: (2005)