|
|
|
|
| LEADER |
00754nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_74581 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 68000
|
| 082 |
|
|
|a 658.827
|
| 082 |
|
|
|b H144
|
| 100 |
|
|
|a Haig, Matt
|
| 245 |
|
0 |
|a Sự thật về 100 thất bại thương hiệu lớn nhất của mọi thời đại =
|
| 245 |
|
4 |
|b The truth about the 100 biggest branding mistakes of all time
|
| 245 |
|
0 |
|c Matt Haig, Brand Failures nguyên tác
|
| 260 |
|
|
|a Tp.Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Tp.Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Industrial management,Brand name products,Product management
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|