Sổ tay gia công cơ (Dùng cho sinh viên cơ khí thuộc các hệ đào tạo)
Nội dung tài liệu gồm: lượng dư gia công, tính và tra chế độ cắt, xác định thời gian nguyên công, dụng cụ cắt kim loại, máy cắt kim loại.
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Undetermined |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2002
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01040nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_75045 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 72000 | ||
| 082 | |a 671 | ||
| 082 | |b Đ302 | ||
| 100 | |a Trần, Văn Địch | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay gia công cơ (Dùng cho sinh viên cơ khí thuộc các hệ đào tạo) | |
| 245 | 0 | |c Trần Văn Địch ( chủ biên ), Lưu Văn Nhang, Nguyễn Thanh Mai | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu gồm: lượng dư gia công, tính và tra chế độ cắt, xác định thời gian nguyên công, dụng cụ cắt kim loại, máy cắt kim loại. | ||
| 526 | |a Đồ án Công nghệ chế tạo máy,Công nghệ chế tạo máy 2 | ||
| 526 | |b CN529,CN388 | ||
| 650 | |a Machine parts,Mechanical engineering | ||
| 904 | |i Tuyến, QHieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||