Từ điển hán việt từ nguyên
Từ điển Hán Việt Từ nguyên thu thập khoảng 31.000 từ và nhóm từ Hán Việt được sử dụng trong văn chương ngày xưa cũng như hiện nay. Các từ trong từ điểm được xếp theo thứ tự chữ cái Latinh. Từ điển còn thu thập một số danh từ riêng...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Huế
Thuận hóa
1999
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00986nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_88099 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 380000 | ||
| 082 | |a 495.9223951 | ||
| 082 | |b B566 | ||
| 100 | |a Bửu Kế | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển hán việt từ nguyên | |
| 245 | 0 | |c Bửu Kế | |
| 260 | |a Huế | ||
| 260 | |b Thuận hóa | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 520 | |a Từ điển Hán Việt Từ nguyên thu thập khoảng 31.000 từ và nhóm từ Hán Việt được sử dụng trong văn chương ngày xưa cũng như hiện nay. Các từ trong từ điểm được xếp theo thứ tự chữ cái Latinh. Từ điển còn thu thập một số danh từ riêng, nhân danh hoặc địa danh. | ||
| 650 | |a Chinese language | ||
| 650 | |x Dictionaries ( vietnamese ) | ||
| 904 | |i Trúc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||