Lịch vạn niên : Âm lịch dương lịch đối chiếu từ năm Nhâm Tý (1912) đến năm Canh Thìn (2060)
Giới thiệu các thông tin tra cứu về ngày, giờ, tháng, năm, tiết khí, các sao, các ngày tốt xấu, can chi ngũ hành của năm dương và âm lịch từ Nhâm Tý(1912)-Canh Thìn(2060)
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Undetermined |
| Julkaistu: |
Hà Nội
Văn hóa Thông tin
2004
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00878nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_88767 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 529.3 | ||
| 082 | |b Ng566/T.3 | ||
| 100 | |a Lê, Qúy Ngưu | ||
| 245 | 0 | |a Lịch vạn niên : | |
| 245 | 0 | |b Âm lịch dương lịch đối chiếu từ năm Nhâm Tý (1912) đến năm Canh Thìn (2060) | |
| 245 | 0 | |c Lê Qúy Ngưu | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 520 | |a Giới thiệu các thông tin tra cứu về ngày, giờ, tháng, năm, tiết khí, các sao, các ngày tốt xấu, can chi ngũ hành của năm dương và âm lịch từ Nhâm Tý(1912)-Canh Thìn(2060) | ||
| 650 | |a Calendar | ||
| 904 | |i Trúc,Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||