Thành ngữ tiếng Việt
Từ điển giải nghĩa các thành ngữ tiếng Việt, thành ngữ gốc Việt hoặc thành ngữ tiếng Việt hiện đang dùng
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Thanh niên
2004
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00751nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_88782 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 105000 | ||
| 082 | |a 495.9228 | ||
| 082 | |b L552 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Lực | ||
| 245 | 0 | |a Thành ngữ tiếng Việt | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Lực | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thanh niên | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 520 | |a Từ điển giải nghĩa các thành ngữ tiếng Việt, thành ngữ gốc Việt hoặc thành ngữ tiếng Việt hiện đang dùng | ||
| 650 | |a Proverbs,Vietnamese language | ||
| 650 | |x Terms and phrases | ||
| 904 | |i Trúc,Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||