Đại từ điển tiếng việt
Nội dung từ điển có khối lượng từ lớn, phong phú, đa dạng về các lớp từ, kiểu cấu tạo, các từ được giải nghĩa rõ ràng, ngắn gọn, dễ hiểu, giúp cho việc nhận cảm nghĩa từ dễ dàng hơn....
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Văn hóa thông tin
1999
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00899nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_93340 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 250000 | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 082 | |b Y600 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Như Ý | ||
| 245 | 0 | |a Đại từ điển tiếng việt | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Như Ý chủ biên | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa thông tin | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 520 | |a Nội dung từ điển có khối lượng từ lớn, phong phú, đa dạng về các lớp từ, kiểu cấu tạo, các từ được giải nghĩa rõ ràng, ngắn gọn, dễ hiểu, giúp cho việc nhận cảm nghĩa từ dễ dàng hơn. | ||
| 650 | |a Vietnamese language | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||