|
|
|
|
| LEADER |
00751nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_95604 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 59000
|
| 082 |
|
|
|a 681.754
|
| 082 |
|
|
|b B311/T.4
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Bin
|
| 245 |
|
0 |
|a Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Bin
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Chemical apparatus,Chemical engineering,Scientific apparatus and instruments
|
| 650 |
|
|
|x Equipment and supplies
|
| 904 |
|
|
|i Vương,Hải (sửa số pl 542.2/B311/T.4 thành 681.754/B311/T.4)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|