Từ điển từ cổ
Gồm 2000 từ cổ và một số từ ngữ lịch sử, từ ngữ địa phương, điển cố trong các câu trích dẫn để minh hoạ một số từ cổ
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Undetermined |
| Wydane: |
Đà Nẵng
Nhà xuất bản Đà Nẵng
2002
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00786nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_95919 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 082 | |b L451 | ||
| 100 | |a Vương, Lộc | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển từ cổ | |
| 245 | 0 | |c Vương Lộc | |
| 260 | |a Đà Nẵng | ||
| 260 | |b Nhà xuất bản Đà Nẵng | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 520 | |a Gồm 2000 từ cổ và một số từ ngữ lịch sử, từ ngữ địa phương, điển cố trong các câu trích dẫn để minh hoạ một số từ cổ | ||
| 650 | |a Vietnamese language | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i Trúc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||