Đại từ điển Anh - Việt : ( 550.000 từ) = English - Vietnamese dictionary

Quyển từ điển gồm 550.000 từ tiện lợi tra cứu cho các nhà quản lý, nghiên cứu,...cuốn sách cũng giới thiệu một số doanh nhân địa danh chính của một số nước.

Wedi'i Gadw mewn:
Manylion Llyfryddiaeth
Prif Awdur: Bùi, Phụng
Fformat: Llyfr
Iaith:Undetermined
Cyhoeddwyd: Hà Nội Từ điển Bách khoa 2004
Pynciau:
Tagiau: Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
Thư viện lưu trữ: Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
LEADER 00882nam a2200217Ia 4500
001 CTU_96001
008 210402s9999 xx 000 0 und d
020 |c 498000 
082 |a 423.95922 
082 |b Ph513 
100 |a Bùi, Phụng 
245 0 |a Đại từ điển Anh - Việt : ( 550.000 từ) = 
245 0 |b English - Vietnamese dictionary 
245 0 |c Bùi Phụng 
260 |a Hà Nội 
260 |b Từ điển Bách khoa 
260 |c 2004 
520 |a Quyển từ điển gồm 550.000 từ tiện lợi tra cứu cho các nhà quản lý, nghiên cứu,...cuốn sách cũng giới thiệu một số doanh nhân địa danh chính của một số nước. 
650 |a English language (Vietnamese) 
904 |i Tuyến, Năm 
980 |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ