|
|
|
|
| LEADER |
00719nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_96311 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 15500
|
| 082 |
|
|
|a 681.754
|
| 082 |
|
|
|b C101/T.1
|
| 245 |
|
0 |
|a Các quá trình và thiết bị công nghệ hóa chất và thực phẩm
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Hùng Dũng ... [et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Chemical apparatus,Chemical engineering,Scientific apparatus and instruments
|
| 650 |
|
|
|x Equipment and supplies
|
| 904 |
|
|
|i M.Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|