Từ điển kỹ thuật lạnh Việt - Anh - Nga - Pháp - Đức - Tây Ban Nha - Hán : 1.200 cụm thuật ngữ /
Gorde:
| Egile nagusia: | Phan Hiền. |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | Phan Thị Mai Thanh. |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese English French Russian |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Khoa học và Kỹ thuật,
1993.
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
Antzeko izenburuak
-
Từ điển kỹ thuật lạnh Việt - Anh - Nga - Pháp - Đức - Tây Ban Nha - Hán = Dictionary of refrigeration Vietnamese - English - Russian - France - German - Spanish - Chinese
Argitaratua: (1993) -
Từ điển thuật ngữ khoa học xã hội Nga - Pháp - Việt.
Argitaratua: (1979) -
Từ điển thuật ngữ triết học, chính trị Nga - Pháp - Việt .
Argitaratua: (1978) -
Từ điển cơ khí Nga - Việt Khoảng 350000 thuật ngữ
nork: Nguyễn Tiến Đạt
Argitaratua: (1986) -
Từ điển cơ khí Nga - Việt : Khoảng 35.000 thuật ngữ /
nork: Nguyễn Tiến Đạt
Argitaratua: (1986)