Từ điển Nhật - Việt : Khoảng 60.000 từ /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Japanese Vietnamese |
| 出版事項: |
Cà Mau :
Mũi Cà Mau,
1993.
|
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00741nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020004367 | ||
| 005 | ##19990605 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a jpn |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495 639 592 2 |b Tud |
| 100 | # | # | |a Lê Đức Niệm. |
| 245 | # | # | |a Từ điển Nhật - Việt : |b Khoảng 60.000 từ / |c Niệm Lê Đức, Nguyên Trương Đình, Sơn Trần. |
| 260 | # | # | |a Cà Mau : |b Mũi Cà Mau, |c 1993. |
| 300 | # | # | |a 1880 tr. ; |c 24 cm. |
| 700 | # | # | |a Trần Sơn. |
| 700 | # | # | |a Trương Đình Nguyên. |
| 992 | # | # | |a 170000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |