Từ điển Nhật - Việt : Khoảng 60.000 từ /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | Lê Đức Niệm. |
|---|---|
| Údair Eile: | Trần Sơn., Trương Đình Nguyên. |
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Japanese Vietnamese |
| Foilsithe: |
Cà Mau :
Mũi Cà Mau,
1993.
|
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
Míreanna Comhchosúla
-
Từ điển Nhật - Việt : Khoảng 60.000 từ /
Foilsithe: (1994) -
Từ điển Trung Việt : Khoảng 60.000 từ /
Foilsithe: (2006) -
Từ điển Trung Việt : Khoảng 60.000 từ /
Foilsithe: (2006) -
Từ điển Trung - Việt : 60.000 từ.
Foilsithe: (1992) -
Từ điển Việt - Anh - Pháp: Khoảng 60.000 mục tham khảo =
le: Đặng, Chấn Liêu
Foilsithe: (1997)