Từ điển tiếng Việt : 38.410 mục từ.

Đã lưu trong:
書目詳細資料
格式: Sách giấy
語言:Vietnamese
出版: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1997.
標簽: 添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
LEADER 00573nam a2200253 4500
001 DLU020004449
005 ##19990607
040 # # |a DLU  |b vie 
041 # # |a vie 
044 # # |a vn 
082 # # |a 495.922 3  |b VIE 
245 # # |a Từ điển tiếng Việt :  |b 38.410 mục từ. 
260 # # |a Hà Nội :  |b Khoa học Xã hội,  |c 1997. 
300 # # |a 1130 tr. ;  |c 21 cm. 
992 # # |a 98000 
994 # # |a DLU 
998 # # |a TK 
900 # # |a False 
911 # # |a Administrator 
925 # # |a G 
926 # # |a A 
927 # # |a SH 
980 # # |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt