Từ điển hoá học và công nghệ hoá học Anh - Việt : Khoảng 30000 từ /
محفوظ في:
| مؤلفون آخرون: | , , |
|---|---|
| التنسيق: | Sách giấy |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Hà Nội :
Khoa học và Kỹ thuật ,
1977
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00817nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020019902 | ||
| 005 | ##4/3/2002 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 540.3 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển hoá học và công nghệ hoá học Anh - Việt : |b Khoảng 30000 từ / |c Nguyễn Thạc Cát, Nguyễn Trọng Biểu, Đào Quý Chiêu, ... |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Khoa học và Kỹ thuật , |c 1977 |
| 300 | # | # | |a 546 tr.; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Hoá học |v Từ điển. |
| 700 | # | # | |a Đào Quý Chiêu |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thạc Cát |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Trọng Biểu |
| 992 | # | # | |a 1575 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |